Enter a phrase above to search files and articles within the site.

Typically materials that are more than 5 years old will be archived
Displaying 1 - 20 of 28 results

Dolor de espalda

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

¿Qué es el dolor de espalda? El dolor de espalda es uno de los problemas de salud más frecuentes en los Estados Unidos. Podría sentirse como un dolor leve y constante o como un dolor punzante y repentino. El dolor de espalda puede surgir debido a lo siguiente: Un accidente Una caída Por levantar un objeto pesado Por cambios que ocurren en la columna a medida que envejece Un trastorno o una afección de salud. El tratamiento depende de la causa y de los síntomas del dolor. Usted puede hacer algunas cosas para mejorar su salud y disminuir la posibilidad

요통 (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

요통은 무엇인가요? 요통은 미국에서 가장 흔한 의학적 문제 중의 하나입니다. 요통은 지속적인 둔통 또는 갑작스러운 예리한 통증처럼 느껴질 수 있습니다. 요통은 다음과 같은 것들의 결과일 수 있습니다. 사고. 낙상. 무거운 것을 들어올리기. 나이가 들어 감에 따라 척추에 일어나는 변화. 장애 또는 질병. 치료는 통증의 원인과 증상에 달려 있습니다. 귀하는 자신의 건강을 개선하고 만성(지속성) 요통이 생길 가능성을 낮추기 위한 일들을 하실 수 있습니다.

Đau lưng (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

Đau lưng là gì? Đau lưng là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Đau lưng có thể cảm thấy như là một cơn đau âm ỉ, liên tục hoặc cơn đau nhói, đột ngột. Đau lưng có thể là kết quả của: Tai nạn. Ngã. Nâng vật nặng. Những thay đổi xảy ra ở cột sống khi quý vị già đi. Rối loạn hoặc bệnh trạng. Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và triệu chứng cơn đau của quý vị. Quý vị có thể làm một số điều để cải thiện

背痛 (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

何謂背痛? 背痛是美國最常見的醫療問題之一。背痛可能是連續鈍痛或突發的銳痛。背痛的病因可以是: 事故。 跌跤。 提舉重物。 隨著年齡的增長脊柱發生變化。 障礙或病症。 具體治療取決於疼痛的病因和症狀。可以做一些事情來改善健康狀況並降低出現慢性(長期)背痛的機率。

Displasia fibrosa

https://www.niams.nih.gov/health-topics/fibrous-dysplasia

¿Qué es la displasia fibrosa? La displasia fibrosa ocurre cuando tejido fibroso anormal (parecido a una cicatriz) reemplaza al hueso sano. Con el tiempo, el tejido fibroso debilita el hueso, lo que puede dar origen a: huesos fracturados, huesos deformados (arqueados o torcidos). La enfermedad puede afectar a cualquier hueso del cuerpo. Algunas personas no tienen síntomas o solo presentan unos cuantos. Otras personas pueden tener más síntomas. Aunque no existe una cura para la displasia fibrosa, los tratamientos pueden ayudar a aliviar el dolor y la fisioterapia puede ayudar a fortalecer los músculos y mejorar el movimiento.

Gota

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

¿Qué es la gota? La gota es un tipo de artritis que causa dolor e hinchazón en las articulaciones, generalmente en forma de ataques que duran de una a dos semanas y luego desaparecen. A menudo, los ataques de gota comienzan en el dedo gordo del pie o en una extremidad inferior. La gota ocurre cuando se acumulan altas concentraciones de una sustancia llamada urato sérico (ácido úrico) en el cuerpo. Cuando esto sucede, se forman cristales en forma de aguja en y alrededor de la articulación, provocando inflamación y artritis en la misma. No obstante, hay muchas personas con

통풍이 (Gout)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

통풍이란 무엇인가요? 통풍은 관절에 통증과 부종을 일으키는 일종의 관절염이며 보통, 1주 또는 2주 동안 지속하다가 사라지는 발작입니다. 통풍 발작은 흔히 엄지발가락이나 하지에서 시작합니다. 통풍은 혈청 요산염으로 불리는 높은 수치의 물질이 몸안에 축적될 때 일어납니다. 이런 일이 일어나면 바늘 모양의 결정체들이 관절 내부와 주위에 형성됩니다. 이것은 관절의 염증과 관절염을 초래합니다. 그러나 혈청 요산염 수치가 높은 대부분 사람들은 통풍이 생기지 않습니다. 조기 진단, 치료, 그리고 생활양식의 변화를 통해, 통풍은 가장 관리가 가능한 형태의 관절염 중 하나입니다.

Bệnh Gout (Gout)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

Bệnh Gút Là Gì? Gút là một dạng viêm khớp gây đau khớp và sưng khớp, những vết sưng thường kéo dài trong một hoặc hai tuần, sau đó biến mất. Vết sưng do bệnh gút thường bắt đầu ở ngón chân cái hoặc chi dưới. Bệnh gút xuất hiện khi nồng độ muối urat trong huyết thanh tích tụ trong cơ thể tăng cao. Khi điều này xảy ra, các tinh thể hình kim hình thành trong khớp và xung quanh khớp. Tình trạng này dẫn đến viêm và viêm khớp. Tuy nhiên, nhiều người có nồng độ muối

Paquioniquia congénita

https://www.niams.nih.gov/health-topics/pachyonychia-congenita

¿Qué es la paquioniquia congénita? La paquioniquia congénita es un trastorno genético muy poco frecuente que afecta la piel y las uñas. La mayoría de las personas tienen uñas engrosadas y callosidades en la planta de los pies. Los callos dolorosos en las plantas pueden dificultarles caminar. Debido al dolor, algunas personas usan un bastón, muletas o una silla de ruedas para ayudarles a caminar.

Cirugía de reemplazo de cadera

https://www.niams.nih.gov/health-topics/hip-replacement-surgery

¿Qué es la cirugía de reemplazo de cadera? La cirugía de reemplazo de cadera es un procedimiento en el cual un cirujano realiza una incisión en el lado del muslo, extrae las partes enfermas de la articulación de la cadera y las reemplaza con partes artificiales nuevas. Estas partes imitan la forma en que funciona la articulación de una cadera normal. Las piezas pueden estar hechas de metal, plástico, cerámica o una combinación de estos materiales. Los objetivos de la cirugía de reemplazo de cadera incluyen: aliviar el dolor de la articulación de la cadera dañada o enferma, mejorar el

Lesiones deportivas

https://www.niams.nih.gov/health-topics/sports-injuries

¿Qué son las lesiones deportivas? El término “lesión deportiva” se refiere a los tipos de lesiones que ocurren con mayor frecuencia durante los deportes o el ejercicio, como esguinces, torceduras y fracturas por estrés. Este tema de salud se centra en los tipos de lesiones deportivas que afectan los músculos, los tendones, los ligamentos y los huesos. Hay varios tipos diferentes de lesiones deportivas. Los síntomas que tenga y su tratamiento dependerán del tipo de lesión. La mayoría de las personas se recuperan y vuelven a sus actividades normales.

異位性皮膚炎健康主題 (Atopic Dermatitis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/atopic-dermatitis

何謂異位性皮膚炎? 異位性皮膚炎通常稱為濕疹。這是一種慢性(長期)疾病,造成皮膚炎症和刺激症狀,導致極度瘙癢。抓撓會引起: 發紅。 腫脹。 皸裂。 滲出透明液體。 結痂。 脫皮。 在大多數情況下,有時病情惡化(稱為急性發作),然後皮膚情況有所改善或症狀完全消失(稱為緩解)。 異位性皮膚炎是一種常見病症,任何人都可能患上。但異位性皮膚炎通常是在兒童期開始出現。異位性皮膚炎不會從一個人傳給另一個人。沒有人知道異位性皮膚炎的病因是什麼。根據症狀的嚴重程度,異位性皮膚炎患者的生活可能並不容易,但治療可幫助控制症狀。

건강 토픽: 아토피 피부염 (Atopic Dermatitis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/atopic-dermatitis

아토피 피부염은 무엇인가요? 흔히 습진으로 불리는 아토피 피부염은 만성(지속성) 질환으로 피부를 극도로 가렵게 만들어 부풀게 하고 염증을 일으킵니다. 긁으면 다음과 같은 증상이 생기게 됩니다. 발적. 부기. 균열. “삼출성”의 투명한 액체. 가피(딱지). 인설. 대부분의 경우, 질환이 악화되어 발적이라고 불리는 시기와 이에 이어 피부가 개선되거나 증상이 완전히 사라지는 관해(증상 소실)라고 불리는 시기가 있습니다. 아토피 피부염은 흔한 질환으로 누구나 생길 수 있습니다. 그러나 보통, 소아기에 시작합니다. 아토피 피부염은 사람 간에는 전파되지 않습니다. 아토피 피부염을 일으키는 원인은 모릅니다. 증상이 얼마나 심한가에 따라 다르지만, 아토피 피부염과 함께 생활하는 것은 힘들 수 있습니다. 그러나 치료는 증상을 관리하는 데 도움이 될 수 있습니다.

Viêm Da Dị Ứng (Atopic Dermatitis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/atopic-dermatitis

Viêm da cơ địa là gì? Viêm da cơ địa, thường được gọi là bệnh chàm, là bệnh mạn tính (kéo dài) khiến da trở nên bị sưng tấy và rát, khiến quý vị thấy rất ngứa. Việc gãi ngứa có thể dẫn đến: Ửng đỏ. Sưng. Nứt rạn. “Chảy” chất lỏng trong suốt. Đóng vảy. Tróc vảy. Trong hầu hết các trường hợp, có những thời điểm bệnh trở nên trầm trọng hơn, được gọi là cơn phát bệnh, theo sau đó là những lần da dần cải thiện và mất dấu vết viêm da cơ địa hoàn toàn

Osteoartritis

https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoarthritis

¿Qué es la osteoartritis? La osteoartritis es una enfermedad de las articulaciones en la que los tejidos de la articulación afectada se deterioran con el tiempo. Este es el tipo más frecuente de artritis y es más común en las personas mayores. Por lo general, las personas con osteoartritis tienen dolor en las articulaciones y, después de descansar, rigidez (incapacidad para moverse con facilidad) durante un período corto de tiempo. Las articulaciones que se ven afectadas con más frecuencia incluyen: las manos (en la base y los extremos de los pulgares y en los extremos de los demás dedos), las

骨性關節炎 (Osteoarthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoarthritis

何謂骨關節炎? 骨關節炎是一種關節疾病,是指關節內的組織隨著時間的推移而分解。這是最常見的關節炎類型,而且更常見於年長者。 骨關節炎患者通常有關節疼痛,而且在休息之後有短時間的關節僵直(難以移動)。最常累及的關節包括: 手(手指末端和拇指的起點和末端)。 膝蓋。 髖部。 頸部。 腰部。 骨關節炎對每個人的影響都有所不同。對有些人來說,骨關節炎不影響日常活動。而對其他人而言,骨關節炎會造成劇烈疼痛和殘障。

골관절염이 (Osteoarthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoarthritis

골관절염이란 무엇인가요? 골관절염은 관절 내의 조직이 시간이 지나면서 손상될 때 생기는 관절 질환입니다. 골관절염은 가장 흔한 형태의 관절염이며 노년층에 더 흔합니다. 관절염이 있는 사람들은 보통 관절 통증이 있으며, 휴식 후에 잠시 동안 뻣뻣함(쉽게 움직일 수 없는 상태)을 느낍니다. 가장 흔히 골관절염이 생기는 관절은 다음과 같습니다. (손가락의 끝 부분과, 엄지의 맨 아래 부분과 끝 부분) 무릎. 고관절. 목. 허리 하부. 골관절염은 사람마다 다르게 영향을 미칩니다. 어떤 사람들은 일상 활동에 골관절염의 영향을 받지 않습니다. 어떤 사람들에게는, 골관절염이 심한 통증과 장애의 원인이 됩니다.

Viêm xương khớp (Osteoarthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoarthritis

Viêm xương khớp là gì? Viêm xương khớp là bệnh khớp xuất hiện khi các mô trong khớp bị phá vỡ theo thời gian. Đây là dạng viêm khớp thường gặp nhất và phổ biến hơn ở người lớn tuổi. Những người bị viêm xương khớp thường bị đau khớp và sau khi nghỉ ngơi lại bị cứng khớp (không thể chuyển động dễ dàng) trong một khoảng thời gian ngắn. Các khớp thường bị ảnh hưởng nhất bao gồm: Bàn tay (đầu ngón tay, gốc và đầu ngón tay cái). Đầu gối. Hông. Cổ. Thắt lưng. Viêm xương khớp

Psoriasis

https://www.niams.nih.gov/health-topics/psoriasis

¿Qué es la psoriasis? La psoriasis es una enfermedad crónica (de larga duración) en la que el sistema inmunológico trabaja demasiado, provocando que ciertas áreas de la piel se vuelvan escamosas e inflamadas. Por lo general, la psoriasis afecta a: el cuero cabelludo, los codos, las rodillas. A veces, los síntomas de la psoriasis son cíclicos, con brotes que duran algunas semanas o varios meses, seguidos de momentos en los que hay mejoría (es decir, entran en remisión). Si tiene psoriasis, puede correr un mayor riesgo de tener otras afecciones graves, entre ellas: artritis psoriásica, ataques al corazón o accidentes

Osteonecrosis

https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteonecrosis

¿Qué es la osteonecrosis? Los huesos están formados por células vivas que necesitan un suministro de sangre para mantenerse saludables. En la osteonecrosis, se reduce el flujo de la sangre a una parte de un hueso. Esto podría causar la muerte del tejido óseo y, finalmente, el hueso podría romperse y se podría colapsar la articulación. La osteonecrosis puede afectar a cualquier hueso, pero la mayoría de las veces se desarrolla en los extremos de los huesos largos, como: hueso superior de la pierna (fémur), hueso superior del brazo (húmero). Con menos frecuencia se ven afectados los huesos de los