Enter a phrase above to search files and articles within the site.

Typically materials that are more than 5 years old will be archived
Displaying 1 - 20 of 29 results

Síndrome de Sjögren

https://www.niams.nih.gov/health-topics/sjogrens-syndrome

¿Qué es el síndrome de Sjögren? El síndrome de Sjögren es un trastorno crónico (de larga duración) que ocurre cuando el sistema inmunitario ataca las glándulas que producen humedad en los ojos, la boca y otras partes del cuerpo. Los síntomas principales son resequedad en los ojos y la boca, pero el trastorno puede afectar otras partes del cuerpo. Muchas personas con síndrome de Sjögren dicen que se sienten cansadas con frecuencia (fatiga). También pueden tener dolor en las articulaciones y en los músculos. Además, la enfermedad puede dañar los pulmones, los riñones y el sistema nervioso.

Dolor de espalda

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

¿Qué es el dolor de espalda? El dolor de espalda es uno de los problemas de salud más frecuentes en los Estados Unidos. Podría sentirse como un dolor leve y constante o como un dolor punzante y repentino. El dolor de espalda puede surgir debido a lo siguiente: Un accidente Una caída Por levantar un objeto pesado Por cambios que ocurren en la columna a medida que envejece Un trastorno o una afección de salud. El tratamiento depende de la causa y de los síntomas del dolor. Usted puede hacer algunas cosas para mejorar su salud y disminuir la posibilidad

요통 (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

요통은 무엇인가요? 요통은 미국에서 가장 흔한 의학적 문제 중의 하나입니다. 요통은 지속적인 둔통 또는 갑작스러운 예리한 통증처럼 느껴질 수 있습니다. 요통은 다음과 같은 것들의 결과일 수 있습니다. 사고. 낙상. 무거운 것을 들어올리기. 나이가 들어 감에 따라 척추에 일어나는 변화. 장애 또는 질병. 치료는 통증의 원인과 증상에 달려 있습니다. 귀하는 자신의 건강을 개선하고 만성(지속성) 요통이 생길 가능성을 낮추기 위한 일들을 하실 수 있습니다.

Đau lưng (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

Đau lưng là gì? Đau lưng là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Đau lưng có thể cảm thấy như là một cơn đau âm ỉ, liên tục hoặc cơn đau nhói, đột ngột. Đau lưng có thể là kết quả của: Tai nạn. Ngã. Nâng vật nặng. Những thay đổi xảy ra ở cột sống khi quý vị già đi. Rối loạn hoặc bệnh trạng. Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và triệu chứng cơn đau của quý vị. Quý vị có thể làm một số điều để cải thiện

背痛 (Back Pain)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

何謂背痛? 背痛是美國最常見的醫療問題之一。背痛可能是連續鈍痛或突發的銳痛。背痛的病因可以是: 事故。 跌跤。 提舉重物。 隨著年齡的增長脊柱發生變化。 障礙或病症。 具體治療取決於疼痛的病因和症狀。可以做一些事情來改善健康狀況並降低出現慢性(長期)背痛的機率。

Gota

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

¿Qué es la gota? La gota es un tipo de artritis que causa dolor e hinchazón en las articulaciones, generalmente en forma de ataques que duran de una a dos semanas y luego desaparecen. A menudo, los ataques de gota comienzan en el dedo gordo del pie o en una extremidad inferior. La gota ocurre cuando se acumulan altas concentraciones de una sustancia llamada urato sérico (ácido úrico) en el cuerpo. Cuando esto sucede, se forman cristales en forma de aguja en y alrededor de la articulación, provocando inflamación y artritis en la misma. No obstante, hay muchas personas con

통풍이 (Gout)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

통풍이란 무엇인가요? 통풍은 관절에 통증과 부종을 일으키는 일종의 관절염이며 보통, 1주 또는 2주 동안 지속하다가 사라지는 발작입니다. 통풍 발작은 흔히 엄지발가락이나 하지에서 시작합니다. 통풍은 혈청 요산염으로 불리는 높은 수치의 물질이 몸안에 축적될 때 일어납니다. 이런 일이 일어나면 바늘 모양의 결정체들이 관절 내부와 주위에 형성됩니다. 이것은 관절의 염증과 관절염을 초래합니다. 그러나 혈청 요산염 수치가 높은 대부분 사람들은 통풍이 생기지 않습니다. 조기 진단, 치료, 그리고 생활양식의 변화를 통해, 통풍은 가장 관리가 가능한 형태의 관절염 중 하나입니다.

Bệnh Gout (Gout)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout

Bệnh Gút Là Gì? Gút là một dạng viêm khớp gây đau khớp và sưng khớp, những vết sưng thường kéo dài trong một hoặc hai tuần, sau đó biến mất. Vết sưng do bệnh gút thường bắt đầu ở ngón chân cái hoặc chi dưới. Bệnh gút xuất hiện khi nồng độ muối urat trong huyết thanh tích tụ trong cơ thể tăng cao. Khi điều này xảy ra, các tinh thể hình kim hình thành trong khớp và xung quanh khớp. Tình trạng này dẫn đến viêm và viêm khớp. Tuy nhiên, nhiều người có nồng độ muối

Artritis reumatoide

https://www.niams.nih.gov/health-topics/rheumatoid-arthritis

¿Qué es la artritis reumatoide? La artritis reumatoide es una enfermedad crónica (de larga duración) que afecta sobre todo a las articulaciones, como las que se encuentran en las muñecas, las manos, los pies, la columna vertebral, las rodillas y la mandíbula. La artritis reumatoide causa inflamación en las articulaciones, lo que origina: dolor, hinchazón, rigidez, pérdida de funciones. La artritis reumatoide es un trastorno autoinmunitario porque el sistema inmunitario ataca los tejidos sanos de las articulaciones. Por lo general, el sistema inmunitario ayuda a proteger al cuerpo de infecciones y enfermedades. La artritis reumatoide puede originarle un cansancio inusual

類風濕性關節炎 健康主題 (Rheumatoid Arthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/rheumatoid-arthritis

何謂類風濕性關節炎? 類風濕性關節炎 是一種慢性(長期)疾病,大多數情況下影響關節,例如腕關節、手、腳、脊柱、膝蓋和下頜。類風濕性關節炎造成的炎症可導致關節: 疼痛。 腫脹。 僵直。 喪失功能。 因為是免疫系統攻擊健康的關節組織,類風濕性關節炎是一種自身免疫性疾病。正常情況下,免疫系統幫助保護身體免於發生感染和疾病。 類風濕性關節炎可能讓您感覺異常疲倦,偶爾會發燒,而且食欲下降。類風濕性關節炎還可能造成心、肺、血液、神經、眼睛和皮膚的其他醫療問題。 治療可以幫助患者過上充實的生活。

건강 토픽: 류마티스 관절염 (Rheumatoid Arthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/rheumatoid-arthritis

류마티스 관절염은 무엇인가요? 류마티스 관절염은 손목, 손, 발, 무릎, 척추 그리고 턱 등 관절에 주로 영향을 미치는 만성(지속성) 질환입니다. 류마티스 관절염은 다음과 같은 증상으로 이어지는 염증을 관절에 일으킵니다. 통증. 부기. 뻣뻣함. 기능 상실. 류마티스 관절염은 면역체계가 건강한 관절 조직을 공격하기 때문에 자가면역질환입니다. 보통, 면역체계는 감염과 질환으로부터 인체를 보호하는 데 도움을 줍니다. 류마티스 관절염은 평소와 달리 피로감을 느끼고, 이따금 열이 나며, 식욕을 상실하는 원인이 될 수 있습니다. 또한 심장, 폐, 혈액, 신경, 눈 그리고 피부에 다른 의학적 문제를 일으킬 수 있습니다. 치료를 통해 이 질환을 가진 사람들은 생산적인 생활을 영위하는 데 도움을 받을 수 있습니다.

Chủ Đề Sức Khỏe Về Viêm Khớp Dạng Thấp (Rheumatoid Arthritis)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/rheumatoid-arthritis

Viêm khớp dạng thấp là gì? Viêm khớp dạng thấp là một bệnh mạn tính (kéo dài) chủ yếu ảnh hưởng đến các khớp, như cổ tay, bàn tay, bàn chân, cột sống, đầu gối, và hàm. Viêm khớp dạng thấp gây viêm dẫn đến: Đau. Sưng Cứng. Mất chức năng. Viêm khớp dạng thấp là một rối loạn tự miễn vì hệ miễn dịch tấn công các mô khớp khỏe mạnh. Thông thường, hệ miễn dịch giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật. RA có thể khiến cho quý vị cảm thấy mệt mỏi bất

Acné

https://www.niams.nih.gov/health-topics/acne

¿Qué es el acné? El acné es una afección frecuente de la piel (cutánea) que ocurre cuando los folículos pilosos debajo de esta se obstruyen. La grasa y las células muertas de la piel tapan los poros y puede haber brotes de lesiones (a menudo llamados granos o espinillas). La mayoría de las veces, los brotes ocurren en la cara, pero también pueden salir en la espalda, el pecho y los hombros. Para la mayoría de las personas, el acné tiende a desaparecer al llegar a los 30 años, pero algunas personas continúan teniendo este problema de la piel aun

什麼是青春痘 (Acne)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/acne

什麼是痤瘡? 痤瘡是常見的皮膚狀況,是由皮膚下面的毛囊堵塞造成的。油脂和死亡的皮膚細胞堵住毛孔,可爆發皮膚病灶(通常稱為粉刺或青春痘)。爆發最常見於面部,但也可出現在背部、胸部和肩部。 大多數人的痤瘡通常會在三十多歲之前消失,但有些人到四十多歲和五十多歲時仍然還有這一皮膚問題

여드름 건강 토픽 (Acne)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/acne

여드름은 피부 아래에 있는 모공이 막힐 때 생기는 흔한 피부 질환입니다. 유분과 각질이 모공을 막으면서, 병변(흔히 여드름이라고 함)이 생길 수 있습니다. 가장 흔히, 얼굴에 생기지만, 등이나 가슴, 어깨에도 나타날 수 있습니다. 사람들의 경우, 여드름은 30대가 되는 시기가 되면 사라지는 경향이 있습니다. 그러나, 40대와 50대에서 일부 사람들에게는 이러한 피부 문제가 계속됩니다.

Mụn (Acne)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/acne

Mụn trứng cá là gì? Mụn trứng cá là một tình trạng da phổ biến xảy ra khi các nang lông dưới da bị bít tắc. Dầu nhờn và các tế bào da chết bịt kín các lỗ chân lông, và có thể khiến bùng phát các tổn thương (thường được gọi là nốt mụn hay nhọt). Mụn trứng cá thường sẽ nổi trên mặt nhưng cũng có thể xuất hiện ở lưng, ngực và vai. Ở hầu hết tất cả mọi người, mụn trứng cá có xu hướng biến mất khi bước sang tuổi ba mươi, tuy nhiên một

Lupus eritematoso sistémico (lupus)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/lupus

¿Qué es el lupus eritematoso sistémico (lupus)? El lupus eritematoso sistémico es una enfermedad autoinmunitaria crónica (de larga duración) y que puede afectar muchas partes del cuerpo, tales como: la piel las articulaciones el corazón los pulmones los riñones el cerebro. El lupus ocurre cuando el sistema inmunitario, que normalmente ayuda a proteger al cuerpo contra infecciones y enfermedades, ataca sus propios tejidos. Este ataque causa inflamación y, en algunos casos, daño permanente de los tejidos. Si usted tiene lupus, puede haber momentos en los que está enfermo (brotes) y períodos en que está bien (remisión). Los brotes de lupus

系統性紅斑狼瘡(狼瘡)健康主題 (Systemic Lupus Erythematosus)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/lupus

何謂系統性紅斑狼瘡(狼瘡)? 系統性紅斑狼瘡(狼瘡)是一種慢性(長期)自身免疫性疾病,可影響多個身體部位,包括: 皮膚。 關節。 心臟。 肺。 腎臟。 大腦。 在正常情況下,免疫系統會幫助保護身體免於發生感染和疾病。但當發生狼瘡時,免疫系統攻擊自身組織。這樣的攻擊會造成炎症,而且在某些情況下會造成永久性的組織損傷。 如果您患有狼瘡,則您可能有時候發病(急性發作),有時候健康(緩解)。狼瘡急性發作時的程度可輕可重,而且也沒有一定的規律。但如果接受治療,許多狼瘡患者可以管理這一疾病。

건강 토픽: 전신 홍반성 루푸스(루푸스) (Systemic Lupus Erythematosus)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/lupus

전신 홍반성 루푸스(루푸스)란 무엇인가요? 전신 홍반성 루푸스(루푸스)는 다음과 같은 부위를 포함하여 몸의 여러 부분을 침범할 수 있는 만성(지속성) 자가면역 질환입니다. 피부. 관절. 심장. 폐. 신장. 뇌. 루푸스는 감염과 질환으로부터 몸을 보호하는 데 도움이 되는 면역체계가 자신의 조직을 공격할 때 일어납니다. 경우에 따라서, 이 공격은 염증과 영구적인 조직 손상을 일으킵니다. 루푸스가 있는 경우에는 아플 때(발적)와 건강한 때(증상 소멸)가 있을 수 있습니다. 루푸스 발적은 경증에서 중증까지 있을 수 있으며 패턴을 따르지 않습니다. 그러나 루푸스를 가진 많은 사람들이 치료를 통해 이 질환을 관리할 수 있습니다.

Chủ Đề Sức Khỏe Về Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus)

https://www.niams.nih.gov/health-topics/lupus

Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (lupus) là gì? Lupus ban đỏ hệ thống (lupus) là một bệnh tự miễn mạn tính (kéo dài) có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, bao gồm: Da. Khớp. Tim. Phổi. Thận. Não. Lupus xảy ra khi hệ miễn dịch, mà thường giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, tấn công các mô của chính mình. Cuộc tấn công này gây viêm và dẫn đến tổn thương mô vĩnh viễn trong một số trường hợp. Nếu quý vị mắc bệnh lupus, quý vị có thể có khoảng